Từ

真诚 (zhēn chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

真诚 (zhēn chéng) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真诚

形 xíng tính từ

chân thành

他对朋友很真诚。

tā duì péng yǒu hěn zhēn chéng

Anh ấy rất chân thành với bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, chân thật, thực

诚 chéng — thành thật, trung thực, nghiêm túc

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 诚 chéng — thành thật, chân thực (lòng dạ)

诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét