Từ
仿真 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
仿真 (fǎng zhēn) là một từ tiếng Trung: mô phỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仿真
动 động từ
mô phỏng
这个软件可以仿真真实的驾驶环境。
Phần mềm này có thể mô phỏng môi trường lái xe thực tế.
形 tính từ
mô phỏng
这个仿真系统非常逼真。
Hệ thống mô phỏng này rất chân thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét