Từ
真空 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
真空 (zhēn kōng) là một từ tiếng Trung: chân không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真空
名 danh từ
chân không
科学家在真空中进行实验。
Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong chân không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét