Từ

真空 (zhēn kōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

真空 (zhēn kōng) là một từ tiếng Trung: chân không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真空

名 míng danh từ

chân không

科学家在真空中进行实验。

kē xué jiā zài zhēn kōng zhōng jìn xíng shí yàn

Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong chân không.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, thực, chân thực (nhấn mạnh sự hoàn toàn)

空 kōng — không, trống rỗng (trạng thái không có vật chất)

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét