Từ
真相 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
真相 (zhēn xiàng) là một từ tiếng Trung: sự thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真相
名 danh từ
sự thật
我们必须查明真相。
Chúng ta phải tìm ra sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét