Từ
果真 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
果真 (guǒ zhēn) là một từ tiếng Trung: quả thật, quả nhiên, đúng như dự đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 果真
副 phó từ
quả thật, quả nhiên, đúng như dự đoán
天气预报说会下雨,果真下雨了。
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, và quả nhiên trời đã mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét