Từ

认真 (rèn zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

认真 (rèn zhēn) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认真

形 xíng tính từ

nghiêm túc

他工作很认真。

tā gōng zuò hěn rèn zhēn

Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — coi trọng, công nhận

真 zhēn — thực sự, thật, chân thực

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét