Từ
逼真 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逼真 (bī zhēn) là một từ tiếng Trung: chân thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逼真
形 tính từ
chân thực
电影里的特效太逼真了。
Các hiệu ứng đặc biệt trong phim rất chân thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét