Từ

逼真 (bī zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逼真 (bī zhēn) là một từ tiếng Trung: chân thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逼真

形 xíng tính từ

chân thực

电影里的特效太逼真了。

diàn yǐng lǐ de tè xiào tài bī zhēn le

Các hiệu ứng đặc biệt trong phim rất chân thực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逼 bī — tiến gần, xấp xỉ

真 zhēn — thật, thực

Cấu trúc & nét viết
1 逼 bī — cưỡng bức; đe dọa

逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét