Từ

眉毛 (méi mao) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

眉毛 (méi mao) là một từ tiếng Trung: lông mày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眉毛

名 míng danh từ

lông mày

这个女孩有漂亮的眉毛。

zhè ge nǚ hái yǒu piào liang de méi mao

Cô gái này có đôi lông mày đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眉 méi — lông mày

毛 máo / mao — lông, tóc

Phát âm theo ngữ cảnh: mao

Cấu trúc & nét viết
1 眉 méi — lông mày
眉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 毛 máo / mao — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét