Từ
眉毛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
眉毛 (méi mao) là một từ tiếng Trung: lông mày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眉毛
名 danh từ
lông mày
这个女孩有漂亮的眉毛。
Cô gái này có đôi lông mày đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
眉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét