Chữ

爬

pá
  • 1. bò; trườn
  • 2. trèo; leo
  • 3. ngồi dậy hoặc đứng dậy từ tư thế nằm
  • 4. leo; bám vào vật khác mà mọc (của một số loài thực vật)
Từ dùng 爬 như pá (0)
Cấu trúc & nét viết