Chữ
爬
- 1. bò; trườn
- 2. trèo; leo
- 3. ngồi dậy hoặc đứng dậy từ tư thế nằm
- 4. leo; bám vào vật khác mà mọc (của một số loài thực vật)
Từ dùng 爬 như pá (0)
Cấu trúc & nét viết
爬
— bò; trườn
爬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
爪 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 3
Thứ tự nét