Chữ
鞭
鞭
HSK 7
- 1. roi, whip
- 2. vũ khí cổ bằng sắt có đốt, không có lưỡi
- 3. thứ gì dài và mảnh như roi
- 4. dương vật của một số động vật đực dùng làm thực phẩm hoặc thuốc
- 5. dây pháo
- 6. (văn ngôn) quất roi; đánh roi
- 7. họ
Từ dùng 鞭 như biān (2)
Cấu trúc & nét viết
鞭
— roi, whip
鞭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Xpinyin
便 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
Thứ tự nét