Chữ
鞠
鞠
HSK 7
- 1. (văn ngôn) nuôi dưỡng; chăm sóc
- 2. (văn viết) cúi; khom lưng
- 3. họ
- 4. quả bóng cổ xưa làm từ da thú
Từ dùng 鞠 như jū (1)
Cấu trúc & nét viết
鞠
— (văn ngôn) nuôi dưỡng; chăm sóc
鞠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匊 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét