Từ

盒饭 (hé fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

盒饭 (hé fàn) là một từ tiếng Trung: cơm hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盒饭

名 míng danh từ

cơm hộp

我中午吃了一份盒饭。

wǒ zhōng wǔ chī le yī fèn hé fàn

Tôi đã ăn cơm hộp vào buổi trưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盒 hé — hộp, hộp đựng

饭 fàn — cơm, bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 盒 hé — đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau

盒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét