Từ

铜牌 (tóng pái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

铜牌 (tóng pái) là một từ tiếng Trung: huy chương đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铜牌

名 míng danh từ

huy chương đồng

他在奥运会上获得了铜牌。

tā zài ào yùn huì shàng huò dé le tóng pái

Anh ấy đã giành được huy chương đồng tại Thế vận hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铜 tóng — đồng (chỉ vị trí thứ ba)

牌 pái — huy chương/bảng (vật thưởng)

Cấu trúc & nét viết
1 铜 tóng — đồng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Cu, số nguyên tử 29)

铜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét