Từ
招牌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
招牌 (zhāo pái) là một từ tiếng Trung: biển hiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 招牌
名 danh từ
biển hiệu
那家商店的招牌很醒目。
Biển hiệu của cửa hàng đó rất bắt mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
招 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét