Từ

牌照 (pái zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牌照 (pái zhào) là một từ tiếng Trung: giấy phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牌照

名 míng danh từ

giấy phép

他终于拿到了驾驶牌照。

tā zhōng yú ná dào le jià shǐ pái zhào

Cuối cùng anh ấy đã lấy được giấy phép lái xe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牌 pái — biển, thẻ

照 zhào — giấy phép, chứng chỉ

Cấu trúc & nét viết
1 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét