Từ

银牌 (yín pái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

银牌 (yín pái) là một từ tiếng Trung: huy chương bạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 银牌

名 míng danh từ

huy chương bạc

她在奥运会上获得了银牌。

tā zài ào yùn huì shàng huò dé le yín pái

Cô ấy đã giành được huy chương bạc tại Thế vận hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

银 yín — bạc (biểu thị vị trí thứ hai)

牌 pái — huy chương (phần thưởng vật chất)

Cấu trúc & nét viết
1 银 yín — bạc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ag, số nguyên tử 47)

银 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét