Từ

奖牌 (jiǎng pái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

奖牌 (jiǎng pái) là một từ tiếng Trung: huy chương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奖牌

名 míng danh từ

huy chương

她赢得了一枚奖牌。

tā yíng dé le yī méi jiǎng pái

Cô ấy đã giành được một huy chương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奖 jiǎng — giải thưởng (chỉ thứ được trao như sự công nhận)

牌 pái — bảng, tấm (chỉ hình dạng vật lý của vật thể)

Cấu trúc & nét viết
1 奖 jiǎng — khen thưởng; khen ngợi

奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét