Từ

转悠 (zhuàn you) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

转悠 (zhuàn you) là một từ tiếng Trung: đi dạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转悠

动 dòng động từ

đi dạo

我喜欢在公园里转悠。

wǒ xǐ huan zài gōng yuán lǐ zhuàn you

Tôi thích đi dạo trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuàn — đi vòng

悠 yōu / you — thong thả

Phát âm theo ngữ cảnh: you

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuàn — quay; chuyển động xung quanh tâm
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 悠 yōu / you — lâu dài, xa xôi, trường cửu

悠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét