Từ
去向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
去向 (qù xiàng) là một từ tiếng Trung: tung tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 去向
名 danh từ
tung tích
他离开后,没人知道他的去向。
Sau khi anh ấy rời đi, không ai biết tung tích của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét