Từ
欣欣向荣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) là một từ tiếng Trung: hưng thịnh và thịnh vượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欣欣向荣
成语 thành ngữ
hưng thịnh và thịnh vượng
春天来了,花园里的植物欣欣向荣。
Mùa xuân đã đến, và cây cối trong vườn đang hưng thịnh và thịnh vượng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
荣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét