Từ
向导 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
向导 (xiàng dǎo) là một từ tiếng Trung: hướng dẫn viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 向导
名 danh từ
hướng dẫn viên
向导带领游客参观了古城。
Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét