Từ

向导 (xiàng dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

向导 (xiàng dǎo) là một từ tiếng Trung: hướng dẫn viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 向导

名 míng danh từ

hướng dẫn viên

向导带领游客参观了古城。

xiàng dǎo dài lǐng yóu kè cān guān le gǔ chéng

Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

向 xiàng — về phía, hướng

导 dǎo — dẫn dắt, hướng dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét