Từ

双向 (shuāng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

双向 (shuāng xiàng) là một từ tiếng Trung: hai chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 双向

形 xíng tính từ

hai chiều

这条街是双向通行的。

zhè tiáo jiē shì shuāng xiàng tōng xíng de

Con phố này cho phép giao thông hai chiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

双 shuāng — hai, kép

向 xiàng — hướng, về phía

Cấu trúc & nét viết
1 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét