Từ
双向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
双向 (shuāng xiàng) là một từ tiếng Trung: hai chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 双向
形 tính từ
hai chiều
这条街是双向通行的。
Con phố này cho phép giao thông hai chiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
双 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét