Từ
导向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
导向 (dǎo xiàng) là một từ tiếng Trung: định hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 导向
动 động từ
định hướng
政府的政策导向市场发展。
Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.
名 danh từ
định hướng
这个政策为经济发展提供了明确的导向。
Chính sách này cung cấp định hướng rõ ràng cho sự phát triển kinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét