Từ

导向 (dǎo xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

导向 (dǎo xiàng) là một từ tiếng Trung: định hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 导向

动 dòng động từ

định hướng

政府的政策导向市场发展。

zhèng fǔ de zhèng cè dǎo xiàng shì chǎng fā zhǎn

Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.

名 míng danh từ

định hướng

这个政策为经济发展提供了明确的导向。

zhè ge zhèng cè wèi jīng jì fā zhǎn tí gōng le míng què de dǎo xiàng

Chính sách này cung cấp định hướng rõ ràng cho sự phát triển kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

导 dǎo — dẫn dắt, hướng dẫn

向 xiàng — hướng, phương hướng

Cấu trúc & nét viết
1 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét