Từ
外向 (wài xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
外向 (wài xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外向
形 xíng tính từ
hướng ngoại
她性格很外向,喜欢交朋友。
tā xìng gé hěn wài xiàng xǐ huan jiāo péng you
Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thích kết bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
外 wài — hướng ra ngoài, bên ngoài
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
外边下雨了。
wài biān xià yǔ le
Bên ngoài đang mưa.
-
Ví dụ
我想去外国学习。
wǒ xiǎng qù wài guó xué xí
Tôi muốn đi nước ngoài để học.
-
Ví dụ
外面下雨了。
wài miàn xià yǔ le
Bên ngoài đang mưa.
-
Ví dụ
除了中文以外,我还会说英语。
chú le zhōng wén yǐ wài wǒ hái huì shuō yīng yǔ
Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
-
Ví dụ
我今天不想做饭,点外卖吧。
wǒ jīn tiān bù xiǎng zuò fàn diǎn wài mài ba
Hôm nay tôi không muốn nấu ăn, chúng ta gọi đồ ăn đi.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
我在外地工作。
wǒ zài wài dì gōng zuò
Tôi làm việc ở nơi khác.
-
Ví dụ
他会说三种外语。
tā huì shuō sān zhǒng wài yǔ
Anh ấy có thể nói ba ngoại ngữ.
-
Ví dụ
我会说英语,另外还会说中文。
wǒ huì shuō yīng yǔ lìng wài hái huì shuō zhōng wén
Tôi có thể nói tiếng Anh, và ngoài ra tôi cũng có thể nói tiếng Trung.
-
Ví dụ
我需要外出一下,很快回来。
wǒ xū yào wài chū yī xià hěn kuài huí lái
Tôi cần đi ra ngoài một chút, sẽ quay lại ngay.
-
Ví dụ
天气冷了,你应该穿外套。
tiān qì lěng le nǐ yīng gāi chuān wài tào
Trời lạnh rồi, bạn nên mặc áo khoác.
-
Ví dụ
他会说英语,此外还会说法语。
tā huì shuō yīng yǔ cǐ wài hái huì shuō fǎ yǔ
Anh ấy nói được tiếng Anh, ngoài ra anh ấy còn nói được tiếng Pháp.
-
Ví dụ
中外学者参加了这次会议。
zhōng wài xué zhě cān jiā le zhè cì huì yì
Các học giả Trung Quốc và nước ngoài đã tham dự hội nghị này.
-
Ví dụ
我很喜欢听外公讲故事。
wǒ hěn xǐ huan tīng wài gōng jiǎng gù shi
Tôi rất thích nghe ông ngoại kể chuyện.
-
Ví dụ
我的外婆住在乡下。
wǒ de wài pó zhù zài xiāng xià
Bà ngoại của tôi sống ở nông thôn.
-
Ví dụ
这款手机的外形很时尚。
zhè kuǎn shǒu jī de wài xíng hěn shí shàng
Ngoại hình của chiếc điện thoại này rất thời trang.
-
Ví dụ
这栋建筑的外观很漂亮。
zhè dòng jiàn zhù de wài guān hěn piào liang
Ngoại quan của tòa nhà này rất đẹp.
-
Ví dụ
公司需要外部支持。
gōng sī xū yào wài bù zhī chí
Công ty cần hỗ trợ từ bên ngoài.
-
Ví dụ
这个结果很意外。
zhè ge jié guǒ hěn yì wài
Kết quả này rất bất ngờ.
-
Ví dụ
我喜欢户外运动。
wǒ xǐ huan hù wài yùn dòng
Tôi thích thể thao ngoài trời.
-
Ví dụ
今天天气格外好。
jīn tiān tiān qì gé wài hǎo
Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.
-
Ví dụ
他在海外工作了十年。
tā zài hǎi wài gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc ở hải ngoại mười năm.
-
Ví dụ
这个规则没有例外。
zhè ge guī zé méi yǒu lì wài
Quy tắc này không có ngoại lệ.
-
Ví dụ
我们要把房子内外都打扫干净。
wǒ men yào bǎ fáng zi nèi wài dōu dǎ sǎo gān jìng
Chúng ta cần dọn dẹp ngôi nhà cả trong lẫn ngoài.
-
Ví dụ
外交是国家之间重要的沟通方式。
wài jiāo shì guó jiā zhī jiān zhòng yào de gōu tōng fāng shì
Ngoại giao là phương thức giao tiếp quan trọng giữa các quốc gia.
-
Ví dụ
这是一种外来物种。
zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng
Đây là một loài ngoại lai.
-
Ví dụ
我外甥今年上大学了。
wǒ wài shēng jīn nián shàng dà xué le
Cháu trai của tôi năm nay vào đại học.
-
Ví dụ
外界对这件事的评价很高。
wài jiè duì zhè jiàn shì de píng jià hěn gāo
Đánh giá của thế giới bên ngoài về vấn đề này rất cao.
-
Ví dụ
他是一名外科医生。
tā shì yì míng wài kē yī shēng
Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.
-
Ví dụ
不要只看外表,内在更重要。
bú yào zhǐ kàn wài biǎo nèi zài gèng zhòng yào
Đừng chỉ nhìn vẻ ngoài, bên trong mới quan trọng hơn.
-
Ví dụ
这个产品在海内外都很受欢迎。
zhè ge chǎn pǐn zài hǎi nèi wài dōu hěn shòu huān yíng
Sản phẩm này rất phổ biến cả trong và ngoài nước.
-
Ví dụ
我们周末去郊外野餐了。
wǒ men zhōu mò qù jiāo wài yě cān le
Chúng tôi đã đi dã ngoại ở ngoại ô vào cuối tuần.
-
Ví dụ
他喜欢在野外探险。
tā xǐ huan zài yě wài tàn xiǎn
Anh ấy thích khám phá ngoài trời.
-
Ví dụ
今天的月亮分外明亮。
jīn tiān de yuè liang fèn wài míng liàng
Mặt trăng hôm nay đặc biệt sáng.
-
- 古 xưa, chỉ thời cổ đại
- 今 nay, chỉ thời hiện đại
- 中 Trung Quốc/trong nước, chỉ đất nước mình
- 外 ngoại quốc/nước ngoài, chỉ các nước khác
Ví dụ
古今中外,诚实都是一种美德。
gǔ jīn zhōng wài chéng shí dōu shì yì zhǒng měi dé
Xưa nay trong ngoài, sự trung thực đều là một đức hạnh.
-
Ví dụ
他收到录取通知书,喜出望外。
tā shōu dào lù qǔ tōng zhī shū xǐ chū wàng wài
Anh ấy nhận được thư nhập học và vui mừng khôn xiết.
-
Ví dụ
这家公司有很多境外客户。
zhè jiā gōng sī yǒu hěn duō jìng wài kè hù
Công ty này có nhiều khách hàng nước ngoài.
-
Ví dụ
同学们给他起了一个外号。
tóng xué men gěi tā qǐ le yí gè wài hào
Các bạn cùng lớp đã đặt cho anh ấy một biệt danh.
-
Ví dụ
外在美不如内在美重要。
wài zài měi bù rú nèi zài měi zhòng yào
Vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng vẻ đẹp bên trong.
-
Ví dụ
我需要兑换一些外币。
wǒ xū yào duì huàn yī xiē wài bì
Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.
-
Ví dụ
这个国家需要外援来发展经济。
zhè ge guó jiā xū yào wài yuán lái fā zhǎn jīng jì
Đất nước này cần viện trợ nước ngoài để phát triển nền kinh tế.
-
Ví dụ
我相信外星人真的存在。
wǒ xiāng xìn wài xīng rén zhēn de cún zài
Tôi tin rằng người ngoài hành tinh thực sự tồn tại.
-
Ví dụ
中国的外汇储备很多。
Zhōng guó de wài huì chǔ bèi hěn duō
Trung Quốc có dự trữ ngoại hối rất lớn.
-
Ví dụ
这所学校有很多外籍教师。
zhè suǒ xué xiào yǒu hěn duō wài jí jiào shī
Trường này có nhiều giáo viên nước ngoài.
-
Ví dụ
我对电脑是外行,你能帮我吗?
wǒ duì diàn nǎo shì wài háng nǐ néng bāng wǒ ma
Tôi là người ngoại đạo về máy tính, bạn có thể giúp tôi không?
-
Ví dụ
不要只看外貌,内在更重要。
bú yào zhǐ kàn wài mào nèi zài gèng zhòng yào
Đừng chỉ nhìn vào ngoại hình; bên trong mới quan trọng hơn.
-
Ví dụ
他在外贸公司工作。
tā zài wài mào gōng sī gōng zuò
Anh ấy làm việc tại công ty ngoại thương.
-
Ví dụ
这家公司吸引了大量外资。
zhè jiā gōng sī xī yǐn le dà liàng wài zī
Công ty này đã thu hút một lượng lớn vốn nước ngoài.
-
Ví dụ
我们是老朋友了,不要见外。
wǒ men shì lǎo péng you le bú yào jiàn wài
Chúng ta là bạn cũ rồi, đừng khách sáo.
-
Ví dụ
这个规定适用于所有人,儿童除外。
zhè ge guī dìng shì yòng yú suǒ yǒu rén ér tóng chú wài
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ trẻ em.
-
Ví dụ
这项服务不收取额外费用。
zhè xiàng fú wù bù shōu qǔ é wài fèi yòng
Dịch vụ này không tính phí thêm.
向 xiàng — định hướng, xu hướng
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
箭头向上指。
jiàn tóu xiàng shàng zhǐ
Mũi tên chỉ hướng lên.
-
Ví dụ
这个项目面向全球市场。
zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng
Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.
-
Ví dụ
他一向很守时。
tā yí xiàng hěn shǒu shí
Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
-
Ví dụ
年轻人倾向于接受新事物。
nián qīng rén qīng xiàng yú jiē shòu xīn shì wù
Người trẻ có xu hướng chấp nhận những điều mới mẻ.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
我向往自由的生活。
wǒ xiàng wǎng zì yóu de shēng huó
Tôi khao khát cuộc sống tự do.
-
Ví dụ
他在讨论中表现出明显的偏向。
tā zài tǎo lùn zhōng biǎo xiàn chū míng xiǎn de piān xiàng
Anh ấy thể hiện sự thiên vị rõ ràng trong cuộc thảo luận.
-
Ví dụ
我的弟弟比较内向,但很善良。
wǒ de dì di bǐ jiào nèi xiàng dàn hěn shàn liáng
Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
他离开后,没人知道他的去向。
tā lí kāi hòu méi rén zhī dào tā de qù xiàng
Sau khi anh ấy rời đi, không ai biết tung tích của anh ấy.
-
Ví dụ
这条街是双向通行的。
zhè tiáo jiē shì shuāng xiàng tōng xíng de
Con phố này cho phép giao thông hai chiều.
-
Ví dụ
向导带领游客参观了古城。
xiàng dǎo dài lǐng yóu kè cān guān le gǔ chéng
Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
这是一次定向招聘活动。
zhè shì yī cì dìng xiàng zhāo pìn huó dòng
Đây là một hoạt động tuyển dụng có định hướng.
-
Ví dụ
政府的政策导向市场发展。
zhèng fǔ de zhèng cè dǎo xiàng shì chǎng fā zhǎn
Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.
-
Ví dụ
他从小就有远大的志向。
tā cóng xiǎo jiù yǒu yuǎn dà de zhì xiàng
Anh ấy đã có chí hướng lớn lao từ nhỏ.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
箭头指向出口。
jiàn tóu zhǐ xiàng chū kǒu
Mũi tên chỉ về lối ra.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
tā dì yī cì lái dào dà chéng shì bèi fán huá de jiē dào nòng de yūn tóu zhuàn xiàng
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
-
Ví dụ
这个表格需要横向打印。
zhè ge biǎo gé xū yào héng xiàng dǎ yìn
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
-
- 欣 vui mừng, hân hoan - truyền đạt sức sống
- 欣 lặp lại để nhấn mạnh - thể hiện sự phong phú và tăng trưởng liên tục
- 向 hướng tới - chỉ hướng đi đến sự thịnh vượng
- 荣 vinh quang, thịnh vượng - đại diện cho sự phát triển và thành công
Ví dụ
春天来了,花园里的植物欣欣向荣。
chūn tiān lái le huā yuán lǐ de zhí wù xīn xīn xiàng róng
Mùa xuân đã đến, và cây cối trong vườn đang hưng thịnh và thịnh vượng.
-
Ví dụ
这条河流的流向是从北向南。
zhè tiáo hé liú de liú xiàng shì cóng běi xiàng nán
Hướng dòng chảy của con sông này là từ bắc sang nam.
-
Ví dụ
经济的走向影响着每个人的生活。
jīng jì de zǒu xiàng yǐng xiǎng zhe měi gè rén de shēng huó
Xu hướng của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét