Từ

外向 (wài xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

外向 (wài xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外向

形 xíng tính từ

hướng ngoại

她性格很外向,喜欢交朋友。

tā xìng gé hěn wài xiàng xǐ huan jiāo péng you

Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thích kết bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — hướng ra ngoài, bên ngoài

向 xiàng — định hướng, xu hướng

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét