Từ
方向 (fāng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
方向 (fāng xiàng) là một từ tiếng Trung: phương hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 方向
名 míng danh từ
phương hướng
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
方 fāng — vuông; phía; khía cạnh không gian
Từ có ký tự này (40)
-
Ví dụ
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ
Mặt trời mọc từ phương đông.
-
Ví dụ
北方的冬天很冷。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng
Mùa đông ở phương Bắc rất lạnh.
-
Ví dụ
我来自南方。
wǒ lái zì nán fāng
Tôi đến từ phương nam.
-
Ví dụ
我喜欢这个地方。
wǒ xǐ huan zhè ge dì fang
Tôi thích nơi này.
-
Ví dụ
这里交通很方便。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
Xem thêm (+35)
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
-
Ví dụ
这个方法很有效。
zhè ge fāng fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
西方文化对世界产生了深远的影响。
xī fāng wén huà duì shì jiè chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng
Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.
-
Ví dụ
前方有一个红绿灯。
qián fāng yǒu yí gè hóng lǜ dēng
Phía trước có một đèn giao thông.
-
Ví dụ
你应该尊重对方的意见。
nǐ yīng gāi zūn zhòng duì fāng de yì jiàn
Bạn nên tôn trọng ý kiến của đối phương.
-
Ví dụ
每个人都有自己的学习方式。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de xué xí fāng shì
Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
双方达成了协议。
shuāng fāng dá chéng le xié yì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
-
Ví dụ
公司正在讨论新的发展方案。
gōng sī zhèng zài tǎo lùn xīn de fā zhǎn fāng àn
Công ty đang thảo luận về phương án phát triển mới.
-
Ví dụ
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
官方网站提供详细信息。
guān fāng wǎng zhàn tí gōng xiáng xì xìn xī
Trang web chính thức cung cấp thông tin chi tiết.
-
Ví dụ
5的平方是25。
wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ
5 bình phương là 25.
-
- 平 vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')
- 方 vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')
- 米 mét (đơn vị chiều dài)
Ví dụ
这间公寓的面积是80平方米。
zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
-
Ví dụ
指南针可以帮助你辨别方位。
zhǐ nán zhēn kě yǐ bāng zhù nǐ biàn bié fāng wèi
La bàn có thể giúp bạn xác định phương hướng.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
我听不懂这里的方言。
wǒ tīng bu dǒng zhè lǐ de fāng yán
Tôi không hiểu phương ngữ địa phương ở đây.
-
Ví dụ
老师比方说,学习就像盖房子,要打好基础。
lǎo shī bǐ fang shuō xué xí jiù xiàng gài fáng zi yào dǎ hǎo jī chǔ
Giáo viên lấy ví dụ nói rằng học tập giống như xây nhà, phải đặt nền móng vững chắc.
-
Ví dụ
远方传来歌声。
yuǎn fāng chuán lái gē shēng
Tiếng hát vọng đến từ nơi xa xôi.
-
Ví dụ
这家公司提供全方位的服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng quán fāng wèi de fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.
-
- 千 ngàn (đại diện cho vô số)
- 方 phương pháp, cách thức
- 百 trăm (nhấn mạnh nhiều)
- 计 kế hoạch, chiến lược
Ví dụ
父母千方百计为孩子创造更好的生活条件。
fù mǔ qiān fāng bǎi jì wèi hái zi chuàng zào gèng hǎo de shēng huó tiáo jiàn
Cha mẹ làm mọi cách để tạo ra điều kiện sống tốt hơn cho con cái.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
客人从四方来参加婚礼。
kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ
Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
医生给我开了处方。
yī shēng gěi wǒ kāi le chǔ fāng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
婚礼上,女方的家人坐在左边。
hūn lǐ shàng nǚ fāng de jiā rén zuò zài zuǒ biān
Trong đám cưới, gia đình phía cô dâu ngồi bên trái.
-
Ví dụ
为了帮助孩子,父母想方设法筹集资金。
wèi le bāng zhù hái zi fù mǔ xiǎng fāng shè fǎ chóu jí zī jīn
Để giúp đỡ con cái, cha mẹ đã tìm mọi cách để quyên góp tiền.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
这里方圆十里没有人烟。
zhè lǐ fāng yuán shí lǐ méi yǒu rén yān
Ở đây trong bán kính mười dặm không có dấu vết người ở.
-
Ví dụ
政府制定了新的经济方针。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn de jīng jì fāng zhēn
Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.
-
- 男 nam; đàn ông (chỉ định giới tính/phía được nhắc đến)
- 方 phía; bên (chỉ một bên hoặc phía trong vấn đề)
Ví dụ
在婚礼筹备中,男方负责安排酒席。
zài hūn lǐ chóu bèi zhōng nán fāng fù zé ān pái jiǔ xí
Trong việc chuẩn bị đám cưới, phía chú rể chịu trách nhiệm sắp xếp tiệc.
-
Ví dụ
这家餐厅的秘方吸引了很多顾客。
zhè jiā cān tīng de mì fāng xī yǐn le hěn duō gù kè
Bí quyết của nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng.
-
Ví dụ
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā
Hai lập phương bằng tám.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
医生给我开了一个药方。
yī shēng gěi wǒ kāi le yí gè yào fāng
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
他们根据客户需求配方生产产品。
tā men gēn jù kè hù xū qiú pèi fāng shēng chǎn chǎn pǐn
Họ pha chế và sản xuất sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
向 xiàng — hướng về; hướng mặt; định hướng
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
箭头向上指。
jiàn tóu xiàng shàng zhǐ
Mũi tên chỉ hướng lên.
-
Ví dụ
这个项目面向全球市场。
zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng
Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.
-
Ví dụ
他一向很守时。
tā yí xiàng hěn shǒu shí
Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
-
Ví dụ
年轻人倾向于接受新事物。
nián qīng rén qīng xiàng yú jiē shòu xīn shì wù
Người trẻ có xu hướng chấp nhận những điều mới mẻ.
-
Ví dụ
我向往自由的生活。
wǒ xiàng wǎng zì yóu de shēng huó
Tôi khao khát cuộc sống tự do.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
他在讨论中表现出明显的偏向。
tā zài tǎo lùn zhōng biǎo xiàn chū míng xiǎn de piān xiàng
Anh ấy thể hiện sự thiên vị rõ ràng trong cuộc thảo luận.
-
Ví dụ
我的弟弟比较内向,但很善良。
wǒ de dì di bǐ jiào nèi xiàng dàn hěn shàn liáng
Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
他离开后,没人知道他的去向。
tā lí kāi hòu méi rén zhī dào tā de qù xiàng
Sau khi anh ấy rời đi, không ai biết tung tích của anh ấy.
-
Ví dụ
这条街是双向通行的。
zhè tiáo jiē shì shuāng xiàng tōng xíng de
Con phố này cho phép giao thông hai chiều.
-
Ví dụ
向导带领游客参观了古城。
xiàng dǎo dài lǐng yóu kè cān guān le gǔ chéng
Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
她性格很外向,喜欢交朋友。
tā xìng gé hěn wài xiàng xǐ huan jiāo péng you
Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thích kết bạn.
-
Ví dụ
这是一次定向招聘活动。
zhè shì yī cì dìng xiàng zhāo pìn huó dòng
Đây là một hoạt động tuyển dụng có định hướng.
-
Ví dụ
政府的政策导向市场发展。
zhèng fǔ de zhèng cè dǎo xiàng shì chǎng fā zhǎn
Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.
-
Ví dụ
他从小就有远大的志向。
tā cóng xiǎo jiù yǒu yuǎn dà de zhì xiàng
Anh ấy đã có chí hướng lớn lao từ nhỏ.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
箭头指向出口。
jiàn tóu zhǐ xiàng chū kǒu
Mũi tên chỉ về lối ra.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
tā dì yī cì lái dào dà chéng shì bèi fán huá de jiē dào nòng de yūn tóu zhuàn xiàng
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
-
Ví dụ
这个表格需要横向打印。
zhè ge biǎo gé xū yào héng xiàng dǎ yìn
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
-
- 欣 vui mừng, hân hoan - truyền đạt sức sống
- 欣 lặp lại để nhấn mạnh - thể hiện sự phong phú và tăng trưởng liên tục
- 向 hướng tới - chỉ hướng đi đến sự thịnh vượng
- 荣 vinh quang, thịnh vượng - đại diện cho sự phát triển và thành công
Ví dụ
春天来了,花园里的植物欣欣向荣。
chūn tiān lái le huā yuán lǐ de zhí wù xīn xīn xiàng róng
Mùa xuân đã đến, và cây cối trong vườn đang hưng thịnh và thịnh vượng.
-
Ví dụ
这条河流的流向是从北向南。
zhè tiáo hé liú de liú xiàng shì cóng běi xiàng nán
Hướng dòng chảy của con sông này là từ bắc sang nam.
-
Ví dụ
经济的走向影响着每个人的生活。
jīng jì de zǒu xiàng yǐng xiǎng zhe měi gè rén de shēng huó
Xu hướng của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
Cấu trúc & nét viết
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét