Từ

方向 (fāng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

方向 (fāng xiàng) là một từ tiếng Trung: phương hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方向

名 míng danh từ

phương hướng

他朝着相反的方向走去。

tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù

Anh ấy đi theo hướng ngược lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — vuông; phía; khía cạnh không gian

向 xiàng — hướng về; hướng mặt; định hướng

Cấu trúc & nét viết