Từ
指向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
指向 (zhǐ xiàng) là một từ tiếng Trung: chỉ về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指向
动 động từ
chỉ về
箭头指向出口。
Mũi tên chỉ về lối ra.
名 danh từ
hướng, định hướng
这个箭头的指向很清楚。
Hướng của mũi tên này rất rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét