Từ
走向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
走向 (zǒu xiàng) là một từ tiếng Trung: xu hướng, hướng đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 走向
名 danh từ
xu hướng, hướng đi
经济的走向影响着每个人的生活。
Xu hướng của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
走 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét