Từ
志向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
志向 (zhì xiàng) là một từ tiếng Trung: chí hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 志向
名 danh từ
chí hướng
他从小就有远大的志向。
Anh ấy đã có chí hướng lớn lao từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
志 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét