Từ
倾向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
倾向 (qīng xiàng) là một từ tiếng Trung: có khuynh hướng; có xu hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倾向
动 động từ
có khuynh hướng; có xu hướng
年轻人倾向于接受新事物。
Người trẻ có xu hướng chấp nhận những điều mới mẻ.
名 danh từ
khuynh hướng
年轻人有追求新鲜事物的倾向。
Giới trẻ có khuynh hướng theo đuổi những điều mới lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét