Từ
牛仔裤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
牛仔裤 (niú zǎi kù) là một từ tiếng Trung: quần jean. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牛仔裤
名 danh từ
quần jean
我买了一条新牛仔裤。
Tôi đã mua một chiếc quần jean mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
仔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
裤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
库 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét