Từ

牛仔裤 (niú zǎi kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

牛仔裤 (niú zǎi kù) là một từ tiếng Trung: quần jean. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牛仔裤

名 míng danh từ

quần jean

我买了一条新牛仔裤。

wǒ mǎi le yì tiáo xīn niú zǎi kù

Tôi đã mua một chiếc quần jean mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牛 niú — bò/gia súc (chỉ chất liệu denim bền)

仔 zǎi — chàng trai/công nhân (cao bồi, liên quan đến nguồn gốc quần áo làm việc)

裤 kù — quần (loại trang phục)

Cấu trúc & nét viết
1 牛 niú — bò (động vật có vú nhai lại, lớn, có móng guốc và sừng)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ

牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 仔 zǎi — (phương ngữ) chàng trai trẻ
Xpinyin

仔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 亻 rén — bộ thủ người (hình người đứng)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
伏 fú cúi người tựa vào vật; nằm sấp, phục xuống 伐 fá chặt (cây) 伦 lún thế hệ; loại; hạng 伪 wěi giả; giả tạo; dối trá (trái với 真) 伯 bó bác (anh của cha) 伺 sì quan sát; rình chờ 佑 yòu hỗ trợ và bảo vệ 佣 yōng thuê hoặc được thuê 侃 kǎn (văn viết) ngay thẳng, cương trực 侈 chǐ lãng phí; xa xỉ 侍 shì hầu hạ, phục vụ, hầu cận 侠 xiá người hào hiệp hoặc hành động trượng nghĩa bảo vệ kẻ yếu 侣 lǚ bạn đồng hành; người bạn 侥 jiǎo 见"侥幸": được lợi hoặc thoát khỏi điều không may nhờ may mắn ngẫu nhiên 侦 zhēn do thám; bí mật điều tra hoặc trinh sát 侨 qiáo định cư ở nước ngoài 侮 wǔ ức hiếp, khinh thường 侵 qīn xâm phạm, chiếm đoạt quyền lợi của người khác 俊 jùn đẹp trai, dễ nhìn (trái nghĩa với «xấu») 俏 qiào đẹp; duyên dáng; nhanh nhẹn 俘 fú tù binh 俭 jiǎn tiết kiệm, không lãng phí (trái với 奢) 俯 fǔ cúi đầu, mặt hướng xuống (trái với 仰) 倔 juè tính thẳng thắn, ăn nói thô thẳng 倘 tǎng nếu; giả sử 倚 yǐ dựa vào 倦 juàn mệt mỏi, uể oải 债 zhài nợ (tiền nợ người khác) 偏 piān lệch; không thẳng; nghiêng (trái nghĩa với 正) 僚 liáo quan lại 僧 sēng nhà sư Phật giáo 僵 jiāng cứng đờ, không cử động được (chi thể) 僻 pì hẻo lánh, xa trung tâm

Thứ tự nét

3 裤 kù — quần; trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống có hai ống

裤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét