Từ
短裤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
短裤 (duǎn kù) là một từ tiếng Trung: quần short. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 短裤
名 danh từ
quần short
夏天我喜欢穿短裤。
Mùa hè tôi thích mặc quần short.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
裤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
库 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét