Từ

短裤 (duǎn kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

短裤 (duǎn kù) là một từ tiếng Trung: quần short. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短裤

名 míng danh từ

quần short

夏天我喜欢穿短裤。

xià tiān wǒ xǐ huan chuān duǎn kù

Mùa hè tôi thích mặc quần short.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn (về chiều dài)

裤 kù — quần

Cấu trúc & nét viết
1 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 裤 kù — quần; trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống có hai ống

裤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét