Từ
玩耍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
玩耍 (wán shuǎ) là một từ tiếng Trung: chơi đùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玩耍
动 động từ
chơi đùa
孩子们在公园里玩耍。
Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
耍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
而 là bộ thủ trong 3 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét