Từ

玩耍 (wán shuǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

玩耍 (wán shuǎ) là một từ tiếng Trung: chơi đùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玩耍

动 dòng động từ

chơi đùa

孩子们在公园里玩耍。

hái zi men zài gōng yuán lǐ wán shuǎ

Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玩 wán — chơi, vui chơi

耍 shuǎ — nô đùa, chơi tự do

Cấu trúc & nét viết
1 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 耍 shuǎ — chơi; vui chơi

耍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét