Từ

玩弄 (wán nòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

玩弄 (wán nòng) là một từ tiếng Trung: chơi đùa; lợi dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玩弄

动 dòng động từ

chơi đùa; lợi dụng

他玩弄别人的感情。

tā wán nòng bié rén de gǎn qíng

Anh ta chơi đùa với cảm xúc của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玩 wán — chơi

弄 nòng — xử lý; thao túng

Cấu trúc & nét viết
1 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 弄 nòng — cầm, mày mò hoặc nghịch ngợm với thứ gì

弄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét