Từ
玩弄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
玩弄 (wán nòng) là một từ tiếng Trung: chơi đùa; lợi dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玩弄
动 động từ
chơi đùa; lợi dụng
他玩弄别人的感情。
Anh ta chơi đùa với cảm xúc của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
弄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét