Chữ

饥

jī HSK 6
饥 jī HSK 6
  • 1. đói (trái với 饱)
  • 2. mất mùa hoặc thu hoạch kém
  • 3. họ
Từ dùng 饥 như jī (1)
Cấu trúc & nét viết
饥 jī — đói (trái với 饱)

饥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét