Chữ
饥
饥
HSK 6
- 1. đói (trái với 饱)
- 2. mất mùa hoặc thu hoạch kém
- 3. họ
Từ dùng 饥 như jī (1)
Cấu trúc & nét viết
饥
— đói (trái với 饱)
饥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét