Chữ

登

dēng HSK 4
登 dēng HSK 4
  • 1. trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
  • 2. đăng tải; ghi chép (trên báo hoặc sổ sách)
  • 3. chín (về cây trồng); thu hoạch
  • 4. họ
  • 5. đỗ khoa cử (thi đỗ trong chế độ khoa cử)
  • 6. cùng nghĩa với "蹬"
Từ dùng 登 như dēng (8)
Cấu trúc & nét viết
登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét