Từ
名声 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
名声 (míng shēng) là một từ tiếng Trung: danh tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 名声
名 danh từ
danh tiếng
他在学术界有很好的名声。
Anh ấy có danh tiếng rất tốt trong giới học thuật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét