Từ

声调 (shēng diào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

声调 (shēng diào) là một từ tiếng Trung: thanh điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声调

名 míng danh từ

thanh điệu

汉语有四个声调。

Hàn yǔ yǒu sì gè shēng diào

Tiếng Hán có bốn thanh điệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — âm thanh, giọng

调 diào — cao độ, điệu

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét