Từ

声望 (shēng wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

声望 (shēng wàng) là một từ tiếng Trung: uy tín. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声望

名 míng danh từ

uy tín

他在学术界享有很高的声望。

tā zài xué shù jiè xiǎng yǒu hěn gāo de shēng wàng

Ông ấy có uy tín cao trong giới học thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — tiếng, âm thanh, điều được nói về ai đó

望 wàng — sự kính trọng, được ngưỡng mộ

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét