Từ
呼声 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
呼声 (hū shēng) là một từ tiếng Trung: tiếng nói; lời kêu gọi; yêu cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呼声
名 danh từ
tiếng nói; lời kêu gọi; yêu cầu
改革的呼声日益强烈。
Lời kêu gọi cải cách ngày càng mạnh mẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
呼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乎 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét