Từ

声誉 (shēng yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

声誉 (shēng yù) là một từ tiếng Trung: danh tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声誉

名 míng danh từ

danh tiếng

他非常注重保护自己的声誉。

tā fēi cháng zhù zhòng bǎo hù zì jǐ de shēng yù

Anh ấy rất coi trọng việc bảo vệ danh tiếng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — âm thanh, tiếng nói (điều được nói về ai đó)

誉 yù — lời khen, danh dự, vinh quang

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 誉 yù — danh tiếng; danh dự

誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét