Từ
声誉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
声誉 (shēng yù) là một từ tiếng Trung: danh tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 声誉
名 danh từ
danh tiếng
他非常注重保护自己的声誉。
Anh ấy rất coi trọng việc bảo vệ danh tiếng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét