Từ

声音 (shēng yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

声音 (shēng yīn) là một từ tiếng Trung: âm thanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声音

名 míng danh từ

âm thanh

我听到了奇怪的声音。

wǒ tīng dào le qí guài de shēng yīn

Tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — hiện tượng nghe được, âm thanh

音 yīn — âm điệu, chất lượng âm thanh

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét