Từ

声势 (shēng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

声势 (shēng shì) là một từ tiếng Trung: thanh thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声势

名 míng danh từ

thanh thế

这次活动声势浩大,吸引了很多人参加。

zhè cì huó dòng shēng shì hào dà xī yǐn le hěn duō rén cān jiā

Sự kiện này có thanh thế lớn và thu hút nhiều người tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — tiếng, danh tiếng - sự biểu hiện bên ngoài

势 shì — quyền lực, lực lượng - sức mạnh và ảnh hưởng cơ bản

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét