Từ
声势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
声势 (shēng shì) là một từ tiếng Trung: thanh thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 声势
名 danh từ
thanh thế
这次活动声势浩大,吸引了很多人参加。
Sự kiện này có thanh thế lớn và thu hút nhiều người tham gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét