Chữ
誉
誉
HSK 6
- 1. danh tiếng; danh dự
- 2. ca ngợi; khen ngợi (trái nghĩa với 毁)
- 3. họ
Từ dùng 誉 như yù (5)
Cấu trúc & nét viết
誉
— danh tiếng; danh dự
誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 6
言 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét