Từ

声称 (shēng chēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

声称 (shēng chēng) là một từ tiếng Trung: tuyên bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声称

动 dòng động từ

tuyên bố

他声称自己是无辜的。

tā shēng chēng zì jǐ shì wú gū de

Anh ấy tuyên bố rằng mình vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — tiếng nói, lên tiếng

称 chēng — tuyên bố, khẳng định

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét