Từ

尾声 (wěi shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尾声 (wěi shēng) là một từ tiếng Trung: đoạn kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尾声

名 míng danh từ

đoạn kết

战争已经进入尾声。

zhàn zhēng yǐ jīng jìn rù wěi shēng

Chiến tranh đã bước vào giai đoạn cuối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尾 wěi — đuôi, cuối, phần cuối

声 shēng — âm thanh, tiếng, giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 尾 wěi — đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét