Từ
尾声 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尾声 (wěi shēng) là một từ tiếng Trung: đoạn kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尾声
名 danh từ
đoạn kết
战争已经进入尾声。
Chiến tranh đã bước vào giai đoạn cuối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét