Từ
掌声 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
掌声 (zhǎng shēng) là một từ tiếng Trung: tiếng vỗ tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掌声
名 danh từ
tiếng vỗ tay
台下响起了雷鸣般的掌声。
Tiếng vỗ tay vang dội như sấm vang lên từ khán giả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét