Từ

掌声 (zhǎng shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

掌声 (zhǎng shēng) là một từ tiếng Trung: tiếng vỗ tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 掌声

名 míng danh từ

tiếng vỗ tay

台下响起了雷鸣般的掌声。

tái xià xiǎng qǐ le léi míng bān de zhǎng shēng

Tiếng vỗ tay vang dội như sấm vang lên từ khán giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

掌 zhǎng — lòng bàn tay (phần của bàn tay vỗ)

声 shēng — tiếng (âm thanh phát ra từ việc vỗ tay)

Cấu trúc & nét viết
1 掌 zhǎng — lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét