Chữ
馨
馨
HSK 7
- 1. (văn ngôn) hương thơm; mùi thơm lan tỏa xa
Từ dùng 馨 như xīn (1)
Cấu trúc & nét viết
馨
— (văn ngôn) hương thơm; mùi thơm lan tỏa xa
馨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
声 là bộ thủ trong 1 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
香 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét