Chữ

馨

xīn HSK 7
馨 xīn HSK 7
  • 1. (văn ngôn) hương thơm; mùi thơm lan tỏa xa
Từ dùng 馨 như xīn (1)
Cấu trúc & nét viết
馨 xīn — (văn ngôn) hương thơm; mùi thơm lan tỏa xa

馨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ
3 香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét