Từ

声明 (shēng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

声明 (shēng míng) là một từ tiếng Trung: tuyên bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 声明

动 dòng động từ

tuyên bố

公司声明将调查此事。

gōng sī shēng míng jiāng diào chá cǐ shì

Công ty tuyên bố sẽ điều tra vụ việc này.

名 míng danh từ

tuyên bố

公司发布了一份官方声明。

gōng sī fā bù le yī fèn guān fāng shēng míng

Công ty đã phát hành một tuyên bố chính thức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

声 shēng — tiếng, âm thanh; khía cạnh truyền đạt

明 míng — rõ ràng, minh bạch; khía cạnh rõ ràng

Cấu trúc & nét viết
1 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét