Từ
歌声 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
歌声 (gē shēng) là một từ tiếng Trung: giọng hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歌声
名 danh từ
giọng hát
我听到了远处传来的歌声。
Tôi nghe thấy giọng hát vọng từ xa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
声 là bộ thủ trong 1 chữ
声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét