Từ

歌声 (gē shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

歌声 (gē shēng) là một từ tiếng Trung: giọng hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌声

名 míng danh từ

giọng hát

我听到了远处传来的歌声。

wǒ tīng dào le yuǎn chù chuán lái de gē shēng

Tôi nghe thấy giọng hát vọng từ xa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — bài hát, ca hát

声 shēng — âm thanh, giọng

Cấu trúc & nét viết
1 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét