Từ
土豆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
土豆 (tǔ dòu) là một từ tiếng Trung: khoai tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 土豆
名 danh từ
khoai tây
妈妈做了土豆炖牛肉。
Mẹ đã nấu thịt bò hầm khoai tây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét